HOTLINE: 091 7676 383 - 0938 399 312
EMAIL: thepthanhdatphat@gmail.com

Thép ống đúc tiêu chuẩn

Giá : Liên hệ (Đã có VAT)
Còn hàng
  • MÔ TẢ SẢN PHẨM
  • CHI TIẾT KỸ THUẬT
  • BÌNH LUẬN SẢN PHẨM

-Xuất xứ

:

   Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Nam Phi, Đức, Cộng Hòa Séc, Ukraina, ....

-Nhà Máy Sản Xuất

:

   Gangdu Steel Pipe, Ningbo Hengfa, Cangzhou Haihua, Hongda Steel Tube, Benterler, Varcony,... 

-Tiêu Chuẩn

:

   Mỹ           :  ASTM A106-2a Grade B, ASTM A53 Grade B,..........  

                     API 5L Grade B (X42,X52),.....................................

   Nhật Bản  :  JIS G3455 STS 38/G3454 STPG 38/G3461 STB 410,

   Nga          :  GOST 8731/8734,.................................................  

   Anh Quốc  :  BS 3602 Pt.1 Steel 430 Cat.2, BS 3601 Steel 430, BS 6323 HFS4/CFS4 ....

   Đức          :  DIN 17175, DIN 1629,...........................................

   Châu Âu   :  EN 10216-2, EN 10216-1........................................

   Quốc Tế    :   ISO : 9329-2, ISO 9329-1,....................................

-Đường Kính Ngoài

:

   Từ 21.3mm -> 88.9mm

-Chiều Dài

:

   Độ dài đồng nhất , 6000mm & 9000mm cho mỗi ống . Độ dày : Từ 1.2mm đến 20mm.

-Ứng Dụng

:

  +Công Nghiệp : Nồi hơi, Bình Áp Lực, Đóng Tàu, Bình Áp Suất....

  +Cơ Khí Xây Dựng : Kết Cấu Mái, Nhà Công Nghiệp , Kết Cấu Kỹ Thuật, Công Trình Giao Thông,...

  +Sử Dụng Trong Dầu Khí : Vận chuyển Dầu và Khí, Khí Gas, Xăng Dầu,...


Liên hệ mua hàng: Công ty Thép Đại tây Dương  Mobile: 0909 743 689 / 0938 763 689

 

-Xuất xứ

:

   Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Nam Phi, Đức, Cộng Hòa Séc, Ukraina, ....

-Nhà Máy Sản Xuất

:

   Gangdu Steel Pipe, Ningbo Hengfa, Cangzhou Haihua, Hongda Steel Tube, Benterler, Varcony,... 

-Tiêu Chuẩn

:

   Mỹ           :  ASTM A106-2a Grade B, ASTM A53 Grade B,..........  

                     API 5L Grade B (X42,X52),.....................................

   Nhật Bản  :  JIS G3455 STS 38/G3454 STPG 38/G3461 STB 410,

   Nga          :  GOST 8731/8734,.................................................  

   Anh Quốc  :  BS 3602 Pt.1 Steel 430 Cat.2, BS 3601 Steel 430, BS 6323 HFS4/CFS4 ....

   Đức          :  DIN 17175, DIN 1629,...........................................

   Châu Âu   :  EN 10216-2, EN 10216-1........................................

   Quốc Tế    :   ISO : 9329-2, ISO 9329-1,....................................

-Đường Kính Ngoài

:

   Từ 21.3mm -> 88.9mm

-Chiều Dài

:

   Độ dài đồng nhất , 6000mm & 9000mm cho mỗi ống . Độ dày : Từ 1.2mm đến 20mm.

-Ứng Dụng

:

  +Công Nghiệp : Nồi hơi, Bình Áp Lực, Đóng Tàu, Bình Áp Suất....

  +Cơ Khí Xây Dựng : Kết Cấu Mái, Nhà Công Nghiệp , Kết Cấu Kỹ Thuật, Công Trình Giao Thông,...

  +Sử Dụng Trong Dầu Khí : Vận chuyển Dầu và Khí, Khí Gas, Xăng Dầu,...

 

Đối tác
© Copyright 2015 by CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÉP THÀNH ĐẠT PHÁT. All Rights Reserved. .